record player

record player

A child carefully places a vinyl record on the record player.

Định nghĩa

Danh từ: Máy quay đĩa (thiết bị trong đó các đĩa hát quay tròn làm cho một đầu kim rung động những rung động đó được khuếch đại bằng âm thanh hoặc điện tử).

dụ sử dụng
  • (Ông tôi vẫn còn chiếc máy quay đĩa của ông trong phòng khách.)
  • (Máy quay đĩa cần một cây kim mới để phát các đĩa than một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put a record on the record player": đặt một đĩa hát lên máy quay đĩa.

    • She carefully put the vinyl record on the record player and lowered the tonearm. ( ấy cẩn thận đặt đĩa than lên máy quay đĩa hạ cần đĩa xuống.)
  • "to wind up a record player": lên dây cót cho máy quay đĩa (đối với máy quay đĩa học).

    • Before playing music, you need to wind up the record player with the crank. (Trước khi phát nhạc, bạn cần lên dây cót cho máy quay đĩa bằng tay quay.)
Biến thể từ gần giống
  • Turntable (danh từ): bàn xoay (một bộ phận của máy quay đĩa, thường dùng để chỉ riêng thiết bị quay đĩa trong hệ thống âm thanh hiện đại).

    • The DJ used a professional turntable to mix the tracks. (DJ đã sử dụng một bàn xoay chuyên nghiệp để trộn các bản nhạc.)
  • Phonograph (danh từ): máy hát (từ cổ hơn, chỉ thiết bị phát đĩa hát, đặc biệt loại học).

    • The phonograph was invented by Thomas Edison in the late 19th century. (Máy hát được phát minh bởi Thomas Edison vào cuối thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
  • Gramophone: máy hát đĩa (từ đồng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh Anh, chỉ loại máy quay đĩa học).
  • Record changer: máy quay đĩa tự động (có thể tự động thay đĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play back: phát lại (âm thanh từ máy quay đĩa).

    • He played back the vinyl record to hear the crackling sound. (Anh ấy phát lại đĩa than để nghe âm thanh lạo xạo.)
  • Wind up: lên dây cót (cho máy quay đĩa ).

    • You need to wind up the record player before each use. (Bạn cần lên dây cót cho máy quay đĩa trước mỗi lần sử dụng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like a scratched record": như một chiếc đĩa bị xước (ám chỉ việc lặp đi lặp lại một điều đó một cách khó chịu).
    • He keeps repeating the same story like a scratched record. (Anh ấy cứ lặp đi lặp lại cùng một câu chuyện như một chiếc đĩa bị xước.)

Từ chứa "record player"